Bản dịch của từ 竹床 trong tiếng Việt

竹床

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹床 (Cụm từ)

zhú chuáng
01

亦作“竹牀”。竹制的床。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹床

zhú

chuáng

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép