Bản dịch của từ 竹弹 trong tiếng Việt

竹弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹弹 (Danh từ)

zhú dàn
01

Một bài ca truyền thuyết thời Hoàng Đế (còn gọi là《断竹》), tức khúc hát cổ trong truyền thuyết

指传说中黄帝时的《弹歌》。即《断竹》歌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹弹

zhú

dàn

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép