Bản dịch của từ 竹村 trong tiếng Việt

竹村

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹村 (Danh từ)

zhú cūn
01

1.亦作“竹邨”。

Ví dụ
02

Làng/ấp có nhiều tre; làng nằm trong rừng tre (Hán-Việt: trúc thôn)

2.竹林茂盛的村庄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹村

zhú

cūn

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
村上
村书
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép