Bản dịch của từ 竹根蛇 trong tiếng Việt

竹根蛇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹根蛇 (Danh từ)

zhú gēn shé
01

Một loài rắn độc có màu giống thân tre, thân nhỏ, thích trú ẩn trên/ven tre gỗ (gần như 'rắn tre').

一种颜色与竹相同的毒蛇。体小﹐喜缘竹木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹根蛇

zhú

gēn

shé

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép