Bản dịch của từ 竹清松瘦 trong tiếng Việt

竹清松瘦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹清松瘦 (Tính từ)

zhú qīng sōng shòu
01

Dáng người gầy thanh thoát; hình dáng thanh mảnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹清松瘦

zhú

qīng

sōng

shòu

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
清一
清一色
清丈
清世
清业
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
瘦人
瘦伶仃
瘦伶伶
瘦健
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép