Bản dịch của từ 竹盖 trong tiếng Việt

竹盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹盖 (Danh từ)

zhú gài
01

Mái nhà lợp bằng tre (mái lá tre), dùng để chỉ nhà cửa tồi tàn, sơ sài

用竹子编作屋盖。比喻简陋的屋子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹盖

zhú

gài

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép