Bản dịch của từ 竹箭 trong tiếng Việt

竹箭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹箭 (Danh từ)

zhú jiàn
01

Bụi tre nhỏ; tre non, tre mảnh (cây tre nhỏ, gọi là — tre con/tre lá nhỏ)

1.即筱。细竹。

Ví dụ
02

Mũi tên làm bằng tre; (chữa nghĩa mở rộng) ví von dòng nước chảy nhanh như mũi tên tre

2.竹制的利箭。《慎子》佚文:“河之下龙门,其流驶如竹箭,驷马追弗能及。”后因以“竹箭”喻河流迅疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹箭

zhú

jiàn

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
箭不虚发
箭书
箭在弦上
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép