Bản dịch của từ 竹篮打水 trong tiếng Việt

竹篮打水

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹篮打水 (Thành ngữ)

zhú lán dá shuǐ
01

Đánh nước bằng giỏ tre

比喻徒劳无功的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹篮打水

zhú

lán

shuǐ

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
篮儿
篮坛
篮子
篮板球
篮球
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
水上
水上运动
水上飞机
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép