Bản dịch của từ 竹籁 trong tiếng Việt

竹籁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹籁 (Danh từ)

zhú lài
01

Âm thanh sáo làm bằng ống tre; tiếng sáo/khí âm của tre (cổ, thi vị)

2.指笛声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng kêu/tiếng rì rào của cây trúc khi gió thổi (âm thanh của trúc) — Hán Việt: trúc lệ.

1.风吹动竹子发出的声音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹籁

zhú

lài

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
籁竽
籁钥
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép