Bản dịch của từ 竹粉 trong tiếng Việt

竹粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹粉 (Danh từ)

zhú fěn
01

Bột trắng bám ở kẽ mắt tre khi vỏ măng (sủi) bong ra; lớp bột trên đốt tre

笋壳脱落时附着在竹节旁的白色粉末。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹粉

zhú

fěn

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép