Bản dịch của từ 竹舆 trong tiếng Việt
竹舆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | zh | u | thanh sắc |
竹舆 (Danh từ)
【zhú yú】
01
Một chiếc kiệu tre
轿子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xe tre
一辆竹车
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹舆
zhú
竹
yú
舆
Các từ liên quan
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
- Các biến thể:
- 𦺇, 𥫗
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茿
斸
築
㔉
爥
术
䠱
斀
瘃
䠼
篴
孎
簁
䈧
䉱
簨
筝
箁
筻
籚
䉄
䈠
䉵
笤
屻
䦼
仹
岂
䢋
㣻
此
邩
㲌
企
伇
红
竹子
山竹
竹笋
爆竹
腐竹
竹竿
新竹
竹篾
竹林
竹简
