Bản dịch của từ 竹节钢 trong tiếng Việt

竹节钢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹节钢 (Danh từ)

zhú jié gāng
01

Thép cây có gờ như đốt tre (thanh thép gân/ren), dùng làm cốt thép trong bê tông cốt thép để tăng ma sát và kết dính

表面有竹节状突起的方钢或圆钢﹐用于钢筋混凝土中﹐比用一般的方钢和圆钢结合得更牢固。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹节钢

zhú

jié

gāng

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
钢丝
钢丝绳
钢丝锯
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép