Bản dịch của từ 竹节须 trong tiếng Việt

竹节须

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹节须 (Danh từ)

zhú jié xū
01

Một loại dế/nhện cộc (một loài cào cào/kiến cước gần giống dế); tên gọi côn trùng trong họ cào cào (蟋蟀的一种)

蟋蟀的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹节须

zhú

jié

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
须不
须不是
须丸
须些
须卜
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép