Bản dịch của từ 竹苞松茂 trong tiếng Việt

竹苞松茂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹苞松茂 (Tính từ)

zhú bāo sōng mào
01

Nhà cửa thịnh vượng; gia đình hưng thịnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹苞松茂

zhú

bāo

sōng

mào

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
苞丘
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép