Bản dịch của từ 竹茭 trong tiếng Việt

竹茭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹茭 (Danh từ)

zhú jiāo
01

Một loại chén, khuyên (bằng tre) dùng trong cổ xưa để bói toán, kiểm tra điềm tốt xấu

2.竹制的杯珓﹐旧时用以占卜吉凶。

Ví dụ
02

Tre khô dùng làm nhiên liệu; thân tre già, khô để châm lửa (tre làm củi)

1.用作燃料的枯竹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹茭

zhú

jiāo

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
茭刍
茭牧
茭白
茭笋
茭米
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép