Bản dịch của từ 竹轿 trong tiếng Việt

竹轿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹轿 (Danh từ)

zhú jiào
01

Kiệu làm bằng tre (loại 'đính' đỡ người bằng khung tre giống kiệu nhỏ)

即竹兜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹轿

zhú

jiào

轿

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
轿厅
轿夫
轿子
轿封
轿帏
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép