Bản dịch của từ 竹马 trong tiếng Việt

竹马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹马 (Danh từ)

zhú mǎ
01

Ngựa tre (đồ chơi của trẻ em)

竹马儿:儿童放在胯下当马骑的竹竿

Ví dụ
02

Ngựa giấy (một đạo cụ trong ca vũ dân gian, dùng trúc, giấy, vải dán thành hình con ngựa)

竹马儿:一种民间歌舞用的道具,用竹片、纸、布扎成马形,可系在表演者身上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹马

zhú

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép