Bản dịch của từ 竺可桢 trong tiếng Việt

竺可桢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竺可桢 (Danh từ)

zhú kě zhēn
01

Trúc Khả Chân

中国著名的气象学家和教育家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竺可桢

zhú

zhēn

Các từ liên quan

竺书
竺信
竺僧
竺典
竺国
可丁可卯
可不
可不是
可不的
桢固
桢子
桢干
桢弼
桢木
竺
Bính âm:
【Zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
笁, 篤
Hình thái radical:
⿱,⺮,二
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép