Bản dịch của từ 竺学 trong tiếng Việt

竺学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竺学 (Danh từ)

zhú xué
01

Phật học cổ xưa

佛教教义(古代)

Ví dụ
02

Trúc học (chỉ học thuật và nghiên cứu về Phật giáo)

指佛教及其研究的学问

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nghiên cứu Phật học

佛学研究

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竺学

zhú

xué

Các từ liên quan

竺书
竺信
竺僧
竺典
竺可桢
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
竺
Bính âm:
【Zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
笁, 篤
Hình thái radical:
⿱,⺮,二
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép