Bản dịch của từ 竺法 trong tiếng Việt

竺法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竺法 (Danh từ)

zhú fǎ
01

Giáo lý Phật giáo

佛教教义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Pháp: những lời dạy cổ xưa của Đức Phật.

佛法(佛陀的教义,古老的)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竺法

zhú

Các từ liên quan

竺书
竺信
竺僧
竺典
竺可桢
法不徇情
竺
Bính âm:
【Zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
笁, 篤
Hình thái radical:
⿱,⺮,二
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép