Bản dịch của từ 竻城 trong tiếng Việt
竻城
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | l | e | thanh huyền |
竻城 (Danh từ)
【lè chéng】
01
Tên một thành cổ xưa ở Quảng Đông, Việt Nam gọi là thành cổ, được xây kiên cố với tre gai bao quanh và thành đất mở rộng bên trong.
古城名。在今广东省新兴县。宋绍兴二十年郡守以城狭隘﹐于城外植刺竹绕之﹐周一千四百八十丈。明洪武十三年增土城于刺竹之内。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竻城
lè
竻
chéng
城
Các từ liên quan
竻木
竻竹
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【lè】【ㄌㄜˋ】【LẶC】
- Các biến thể:
- 筋
- Hình thái radical:
- ⿱⺮力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨋
氻
阞
扐
㦡
叻
樂
㖀
泐
韷
簕
乐
斤
黅
禁
紟
矝
堻
鍂
釒
衿
菳
巾
觔
筇
䈩
箲
笚
筚
篋
䈙
箻
笉
簧
䈆
篬
钕
岞
枏
杮
瓫
㪂
炏
刿
苮
变
匊
殴
