Bản dịch của từ 竻竹 trong tiếng Việt
竻竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | l | e | thanh huyền |
竻竹 (Danh từ)
【lè zhú】
01
Loại tre có gai, thân tre cứng chắc, thường gọi là tre gai, còn gọi là lệ trúc hoặc sắc lệ.
一种有刺而坚硬的竹。俗称刺竹。也称勒竹﹑涩勒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竻竹
lè
竻
zhú
竹
Các từ liên quan
竻城
竻木
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
- Bính âm:
- 【lè】【ㄌㄜˋ】【LẶC】
- Các biến thể:
- 筋
- Hình thái radical:
- ⿱⺮力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨋
氻
阞
扐
㦡
叻
樂
㖀
泐
韷
簕
乐
斤
黅
禁
紟
矝
堻
鍂
釒
衿
菳
巾
觔
筇
䈩
箲
笚
筚
篋
䈙
箻
笉
簧
䈆
篬
钕
岞
枏
杮
瓫
㪂
炏
刿
苮
变
匊
殴
