Bản dịch của từ 竿头直上 trong tiếng Việt
竿头直上
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
竿头直上 (Tính từ)
【gān tóu zhí shàng】
01
Ẩn dụ cho sự tiến bộ nhanh chóng, thăng tiến như trèo lên đỉnh cao cây tre, bước lên thẳng đỉnh cao.
比喻进步很快。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竿头直上
gān
竿
tóu
头
zhí
直
shàng
上
Các từ liên quan
竿儿
竿叉
竿城
竿头
竿头一步
头一无二
头七
头上
头上安头
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
- Các biến thể:
- 杆, 笴, 𣔼, 𣘠
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杆
疳
咁
迀
坩
甘
𠄃
尴
酐
魐
泔
𠄋
筧
築
䉇
筰
筤
簁
䉬
筄
签
箞
䇽
篫
侽
洤
挥
荓
咾
怎
浀
郝
柬
神
胑
䑣
鱼竿
竹竿
钓竿
竿子
旗竿
标竿
北竿
竿头
滑竿
爬竿
