Bản dịch của từ 竿杪 trong tiếng Việt

竿杪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

竿杪 (Danh từ)

gān miǎo
01

Đỉnh cao, phần ngọn của cây gậy hoặc cần câu.

竿的顶端。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竿杪

gān

竿

miǎo

Các từ liên quan

竿儿
竿叉
竿城
竿头
竿头一步
杪冬
杪头
杪季
杪小
杪岁
竿
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
杆, 笴, 𣔼, 𣘠
Hình thái radical:
⿱,⺮,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép