Bản dịch của từ 竿牍 trong tiếng Việt

竿牍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

竿牍 (Danh từ)

gān dú
01

Thư từ, thư tín, giấy tờ trao đổi bằng chữ viết.

书札。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竿牍

gān

竿

Các từ liên quan

竿儿
竿叉
竿城
竿头
竿头一步
牍尾
竿
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
杆, 笴, 𣔼, 𣘠
Hình thái radical:
⿱,⺮,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép