Bản dịch của từ 竿首 trong tiếng Việt
竿首
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
竿首 (Động từ)
【gān shǒu】
01
Phần đầu, chóp trên của cây tre hoặc cây sào.
1.竹竿顶端。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng cây sào treo hoặc đỡ phần đầu (thường là đầu cá hoặc vật gì đó).
2.用竿悬首。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竿首
gān
竿
shǒu
首
Các từ liên quan
竿儿
竿叉
竿城
竿头
竿头一步
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
- Các biến thể:
- 杆, 笴, 𣔼, 𣘠
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杆
疳
咁
迀
坩
甘
𠄃
尴
酐
魐
泔
𠄋
筧
築
䉇
筰
筤
簁
䉬
筄
签
箞
䇽
篫
侽
洤
挥
荓
咾
怎
浀
郝
柬
神
胑
䑣
鱼竿
竹竿
钓竿
竿子
旗竿
标竿
北竿
竿头
滑竿
爬竿
