Bản dịch của từ 笃定心思 trong tiếng Việt

笃定心思

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˇduthanh hỏi

笃定心思 (Tính từ)

dǔ dìng xīn sī
01

Tâm trạng ổn định, an yên.

方言。谓心中安定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笃定心思

dìng

xīn

Các từ liên quan

笃专
笃亮
笃亲
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
思不出位
思且
思义
思乎
笃
Bính âm:
【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỐC】
Các biến thể:
篤, 䈞, 䔍
Hình thái radical:
⿱,⺮,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép