Bản dịch của từ 笃性 trong tiếng Việt
笃性
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǔ | ㄉㄨˇ | d | u | thanh hỏi |
笃性 (Danh từ)
【dǔ xìng】
01
Bản tính chân thật, tốt đẹp.
谓天性纯厚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笃性
dǔ
笃
xìng
性
Các từ liên quan
笃专
笃亮
笃亲
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
- Bính âm:
- 【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỐC】
- Các biến thể:
- 篤, 䈞, 䔍
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睹
鍺
赌
䀾
䐗
篤
覩
堵
琽
暏
肚
竺
籟
簐
筓
筷
䇯
䉇
䉚
簩
䇷
笭
䉏
筴
栋
眈
洮
饵
柬
䶭
枿
胓
竕
㽙
冑
羾
笃定
笃信
笃行
笃学
笃实
诚笃
朱笃
笃志
笃诚
笃厚
