Bản dịch của từ 笃降 trong tiếng Việt

笃降

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˇduthanh hỏi

笃降 (Tính từ)

dǔ jiàng
01

Đặc biệt, quý giá, được trời ban ân huệ

犹笃生。谓得天独厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笃降

jiàng

Các từ liên quan

笃专
笃亮
笃亲
降下
降世
降丧
降临
降书
笃
Bính âm:
【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỐC】
Các biến thể:
篤, 䈞, 䔍
Hình thái radical:
⿱,⺮,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép