Bản dịch của từ 笅 trong tiếng Việt
笅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
笅 (Danh từ)
【jiǎo】
01
Giống như chữ 筊, dùng để chỉ vật dụng nhỏ làm bằng tre hoặc gỗ, thường dùng trong bói toán (như que tre giảo).
同“筊”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 筊
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,爻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恔
暞
踋
皎
敿
矫
侥
儌
蟜
䚩
曒
徺
較
觉
叫
㬭
獥
嘦
呌
酵
窖
醮
䚩
覐
籄
䉤
筅
箿
箴
篈
箬
篪
䇞
篁
籟
簻
𠉥
痄
蚷
旄
娡
秝
晌
耸
䍿
䂡
䄆
悓
