Bản dịch của từ 笆篓 trong tiếng Việt
笆篓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
笆篓 (Danh từ)
【bā lǒu】
01
Cái gùi; giỏ; rổ rá
用树条或竹篾等编成的器物,多用来背东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笆篓
bā
笆
lǒu
篓
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BA】
- Các biến thể:
- 䈈, 巴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚆
丷
捌
扷
八
叭
仈
岜
哵
柭
羓
玐
筿
簇
箏
籆
䈸
籤
簖
䈹
籭
簘
籨
䉡
振
胯
㧘
栗
敖
症
袟
㭥
笊
笔
罢
㾇
笆篓
笆斗
笆篱
竹篱笆
笆篱子
