Bản dịch của từ 笇 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suàn

ㄙㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

suàn
01

Họ của người Trung Quốc, giống như họ Toán trong tiếng Việt.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (toán), ví dụ: “上方与晁错调兵军食。” nghĩa là điều phối quân lương như tính toán cẩn thận.

同“算”:“上方与晁错调兵~军食。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dụng cụ làm từ tre, dễ nhớ như cái rổ tre trong nhà.

竹器。

Ví dụ
笇
Bính âm:
【suàn】【ㄙㄨㄢˋ】【TOÁN】
Các biến thể:
𥳪, 算
Hình thái radical:
⿱,𥫗,卞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép