Bản dịch của từ 笈囊 trong tiếng Việt

笈囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

笈囊 (Danh từ)

jí náng
01

Túi đựng sách, bao sách (từ cổ: chiếc rương/túi đựng sách hoặc văn thơ cuộn trong thời xưa)

笈与囊。古代诗文书籍或卷入锦囊﹐或藏于笈箧。故笈囊亦连用作为书袋的泛称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笈囊

náng

Các từ liên quan

囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
笈
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
𥭊
Hình thái radical:
⿱,⺮,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép