ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
笈囊
Bảng phân tích âm vị 笈
Jí
Túi đựng sách, bao sách (từ cổ: chiếc rương/túi đựng sách hoặc văn thơ cuộn trong thời xưa)
笈与囊。古代诗文书籍或卷入锦囊﹐或藏于笈箧。故笈囊亦连用作为书袋的泛称。
jí
笈
náng
囊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép