Bản dịch của từ 笍 trong tiếng Việt
笍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
笍 (Danh từ)
【zhuì】
01
Một loại roi ngựa cổ xưa, đầu roi có gắn những mũi kim nhọn như chiếc chùy nhỏ, dùng để thúc ngựa chạy nhanh (nhớ câu: roi TRUY châm nhọn như kim).
古代一种顶端带有针刺的马鞭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【TRUY】
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,內
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丨乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諈
鑆
惴
甀
贅
隊
奞
綴
錣
腏
縋
缒
㛱
芮
锐
㨅
銳
䓲
兌
䇤
䦌
㕙
瑞
抐
䈡
簂
䈢
䉸
䇖
筸
䈔
籜
筺
籀
簘
簲
㾄
祥
栯
埔
都
谊
素
砻
悔
荸
浫
㤶
