Bản dịch của từ 笏头带 trong tiếng Việt

笏头带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

笏头带 (Danh từ)

hù tóu dài
01

Dải băng dùng để đánh dấu hoặc phân biệt đường đi của quả bóng trong thể thao, gọi là 'đường bóng'.

即球路带。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笏头带

tóu

dài

Các từ liên quan

笏囊
笏头
笏头履
笏带
笏床
头一无二
头七
头上
头上安头
带下
笏
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỐT】
Các biến thể:
𡇉
Hình thái radical:
⿱,⺮,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép