Bản dịch của từ 笏板 trong tiếng Việt

笏板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

笏板 (Danh từ)

hù bǎn
01

Cái bảng gỗ nhỏ dùng trong tay để ghi chép hoặc làm tín hiệu, thường gọi là 'bảng tay' hay 'bảng chỉ' trong văn cảnh cổ xưa.

即笏﹐手板。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笏板

bǎn

Các từ liên quan

笏囊
笏头
笏头履
笏头带
笏带
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
笏
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỐT】
Các biến thể:
𡇉
Hình thái radical:
⿱,⺮,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép