Bản dịch của từ 笐 trong tiếng Việt
笐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háng | ㄏㄤˊ | h | ang | thanh sắc |
笐 (Danh từ)
【háng】
01
Thanh tre đặt ngang trên khung gỗ, dùng để cất giữ ngũ cốc trong điều kiện khí hậu ẩm ướt
竹子放置在木框架上,在潮湿的气候下可以在木框架上储存谷物
Ví dụ
- Bính âm:
- 【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
- Các biến thể:
- 𥮕, 𥫺
- Hình thái radical:
- ⿱⺮亢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絎
桁
㤚
䘕
航
斻
䢚
魧
绗
蚢
䀪
杭
䟘
巷
䣈
沆
䴂
忼
䦳
籨
䇫
箬
箉
籌
笈
筌
笀
筮
箨
䈹
筈
桟
𠒑
眪
胳
赅
捈
㞗
剡
㭥
蚉
䀣
涃
