Bản dịch của từ 笑乐 trong tiếng Việt
笑乐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
笑乐 (Danh từ)
【xiào lè】
01
Cười đùa, vui chơi; n. niềm vui, sự vui đùa (thường chỉ hành vi vui vẻ, thích thú)
1.嬉笑玩乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.欢笑﹐欢喜快乐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笑乐
xiào
笑
lè
乐
Các từ liên quan
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
- Các biến thể:
- 㗛, 咲, 芖, 𠸍, 𠺑, 𥬇, 𠇄, 𦬫
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,夭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歗
恔
薂
㩭
肖
㤊
熽
㒆
䒁
啸
㗛
效
箅
笻
篫
筤
箳
䈑
筄
䈱
篥
籜
笴
䈈
耿
疾
捋
宭
㤳
埋
涟
涜
桥
敆
㓒
㔞
微笑
笑话
嘲笑
搞笑
笑容
可笑
玩笑
取笑
好笑
讥笑
