Bản dịch của từ 笑嫔 trong tiếng Việt

笑嫔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

笑嫔 (Danh từ)

xiào pín
01

Tục ngữ/điển cố chỉ chuyện một người đàn bà trong cung () cười nhạo khi郄克 khập khiễng lên bậc; sau thành điển cố chỉ sự bị cợt nhả, chế giễu gây hậu quả (từ cổ văn).

春秋时﹐晋使郄克至齐﹐齐顷公使宫中嫔妇隔帷观看。郄克跛﹐登阶﹐妇人笑于房。克怒﹐出而誓曰:“所不此报﹐无能涉河。”后郄克以晋﹑鲁﹑卫之师伐齐﹐大败齐师于鞍。事见《左传.宣公十七年》﹑《成公二年》。后用以为典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笑嫔

xiào

pín

Các từ liên quan

笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
嫔从
嫔侍
嫔俪
嫔则
嫔妃
笑
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
㗛, 咲, 芖, 𠸍, 𠺑, 𥬇, 𠇄, 𦬫
Hình thái radical:
⿱,⺮,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép