Bản dịch của từ 笑模滋儿 trong tiếng Việt
笑模滋儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
笑模滋儿 (Danh từ)
【xiào mó zī ér】
01
Nụ cười, nét cười (dùng mô tả vẻ mặt cười)
笑貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笑模滋儿
xiào
笑
mó
模
zī
滋
ér
儿
Các từ liên quan
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
模习
模仿
模仿说
模传
模具
滋久
滋乳
滋事
滋产
滋养
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
- Các biến thể:
- 㗛, 咲, 芖, 𠸍, 𠺑, 𥬇, 𠇄, 𦬫
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,夭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歗
恔
薂
㩭
肖
㤊
熽
㒆
䒁
啸
㗛
效
箅
笻
篫
筤
箳
䈑
筄
䈱
篥
籜
笴
䈈
耿
疾
捋
宭
㤳
埋
涟
涜
桥
敆
㓒
㔞
微笑
笑话
嘲笑
搞笑
笑容
可笑
玩笑
取笑
好笑
讥笑
