Bản dịch của từ 笑歌戏舞 trong tiếng Việt

笑歌戏舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

笑歌戏舞 (Danh từ)

xiào gē xì wǔ
01

Chỉ cảnh vui chơi nhảy múa, ca hát, vui vẻ náo nhiệt (hân hoan, vui tưng bừng)

谓嬉笑歌舞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笑歌戏舞

xiào

Các từ liên quan

笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
笑
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
㗛, 咲, 芖, 𠸍, 𠺑, 𥬇, 𠇄, 𦬫
Hình thái radical:
⿱,⺮,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép