Bản dịch của từ 笑电 trong tiếng Việt
笑电
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
笑电 (Danh từ)
【xiào diàn】
01
Ánh chớp; tia sáng như trời cười (chớp có nhưng không mưa) — cách cổ chỉ sấm chớp không kèm mưa
《神异经.东荒经》:“东荒山中有大石室﹐东王公居焉……恒与一玉女投壶﹐每投千二百矫﹐……矫出而脱悮不接者﹐天为之笑。”张华注:“言笑者﹐天口流火照灼﹐今天不下雨而有电光是天笑也。”后遂以“笑电”指闪电。亦为闪电不雨之典。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笑电
xiào
笑
diàn
电
Các từ liên quan
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
电临
电介质
电价
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
- Các biến thể:
- 㗛, 咲, 芖, 𠸍, 𠺑, 𥬇, 𠇄, 𦬫
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,夭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歗
恔
薂
㩭
肖
㤊
熽
㒆
䒁
啸
㗛
效
箅
笻
篫
筤
箳
䈑
筄
䈱
篥
籜
笴
䈈
耿
疾
捋
宭
㤳
埋
涟
涜
桥
敆
㓒
㔞
微笑
笑话
嘲笑
搞笑
笑容
可笑
玩笑
取笑
好笑
讥笑
