Bản dịch của từ 笑盐 trong tiếng Việt

笑盐

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

笑盐 (Cụm từ)

xiào yán
01

南朝宋刘义庆《世说新语.言语》:“谢太傅寒雪日内集﹐与儿女讲论文义。俄而雪骤﹐公欣然曰:‘白雪纷纷何所似?’兄子胡儿曰:‘撒盐空中差可拟。’兄女曰:‘未若柳絮因风起。’公大笑乐。”后因以“笑盐”谓长者与子侄辈吟咏唱和以相笑乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笑盐

xiào

yán

Các từ liên quan

笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
笑
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
㗛, 咲, 芖, 𠸍, 𠺑, 𥬇, 𠇄, 𦬫
Hình thái radical:
⿱,⺮,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép