Bản dịch của từ 笑言 trong tiếng Việt

笑言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

笑言 (Danh từ)

xiào yán
01

Nụ cười và lời nói (lời nói mang tính đùa cợt hoặc ôn hòa kèm nụ cười)

3.笑容与言语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.谓又说又笑;边说边笑。

Ví dụ
03

Lời nói đùa; lời châm biếm (một cách nhẹ nhàng, hài hước)

2.笑话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笑言

xiào

yán

Các từ liên quan

笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
言三语四
言下
言不二价
言不及义
笑
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
㗛, 咲, 芖, 𠸍, 𠺑, 𥬇, 𠇄, 𦬫
Hình thái radical:
⿱,⺮,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép