Bản dịch của từ 笑话奇谈 trong tiếng Việt

笑话奇谈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

笑话奇谈 (Danh từ)

xiào huà qí tán
01

Câu chuyện hài hước, phi lý hoặc vô lý.

可笑的﹑荒诞不经的谈话或故事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笑话奇谈

xiào

huà

tán

Các từ liên quan

笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
笑
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
㗛, 咲, 芖, 𠸍, 𠺑, 𥬇, 𠇄, 𦬫
Hình thái radical:
⿱,⺮,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép