Bản dịch của từ 笑酒窝 trong tiếng Việt

笑酒窝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

笑酒窝 (Danh từ)

xiào jiǔ wō
01

Nốt rãnh/ lúm đồng tiền khi cười; lúm đồng tiền trên má (khi cười hiện ra)

笑窝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笑酒窝

xiào

jiǔ

Các từ liên quan

笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
笑
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
㗛, 咲, 芖, 𠸍, 𠺑, 𥬇, 𠇄, 𦬫
Hình thái radical:
⿱,⺮,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép