Bản dịch của từ 笑雷 trong tiếng Việt
笑雷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
笑雷 (Danh từ)
【xiào léi】
01
Một khái niệm cổ trong Kinh Dịch: tiếng cười (vui vẻ) cùng với uy nghi, như sấm chấn khiến người kính sợ; tức là “cười mà có nghiêm sắc, dùng cười để răn dạy” (hình ảnh sấm chấn khiến người tỉnh ngộ).
《易.震》:“震来虩虩﹐笑言哑哑。”孔颖达疏:“虩虩﹐恐惧之貌也;哑哑﹐笑语之声也。震之为用﹐天之威怒﹐所以肃整怠慢﹐故迅雷风烈﹐君子为之变容。施之于人事﹐则是威严之教行于天下也。”又《说卦》:“震为雷。”后因以谓笑语而施威严之教﹐如震雷之肃整怠慢。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笑雷
xiào
笑
léi
雷
Các từ liên quan
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
- Các biến thể:
- 㗛, 咲, 芖, 𠸍, 𠺑, 𥬇, 𠇄, 𦬫
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,夭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歗
恔
薂
㩭
肖
㤊
熽
㒆
䒁
啸
㗛
效
箅
笻
篫
筤
箳
䈑
筄
䈱
篥
籜
笴
䈈
耿
疾
捋
宭
㤳
埋
涟
涜
桥
敆
㓒
㔞
微笑
笑话
嘲笑
搞笑
笑容
可笑
玩笑
取笑
好笑
讥笑
