Bản dịch của từ 笑青吟翠 trong tiếng Việt
笑青吟翠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
笑青吟翠 (Động từ)
【xiào qīng yín cuì】
01
Ngắm nhìn và ngâm vịnh cảnh núi sông, vừa thưởng ngoạn vừa tỏ bày cảm xúc (Hán-Việt: cười (笑) + xanh/biếc (青/翠) gợi cảnh đẹp)
谓欣赏﹑吟咏山水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笑青吟翠
xiào
笑
qīng
青
yín
吟
cuì
翠
Các từ liên quan
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
- Các biến thể:
- 㗛, 咲, 芖, 𠸍, 𠺑, 𥬇, 𠇄, 𦬫
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,夭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歗
恔
薂
㩭
肖
㤊
熽
㒆
䒁
啸
㗛
效
箅
笻
篫
筤
箳
䈑
筄
䈱
篥
籜
笴
䈈
耿
疾
捋
宭
㤳
埋
涟
涜
桥
敆
㓒
㔞
微笑
笑话
嘲笑
搞笑
笑容
可笑
玩笑
取笑
好笑
讥笑
