Bản dịch của từ 笑靥金 trong tiếng Việt

笑靥金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

笑靥金 (Danh từ)

xiào yè jīn
01

Cách gọi khác của hoa cúc (một tên cổ/雅称), tức hoa cúc.

菊花的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笑靥金

xiào

jīn

Các từ liên quan

笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
靥儿
靥文
靥星
靥辅
靥靥
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
笑
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
㗛, 咲, 芖, 𠸍, 𠺑, 𥬇, 𠇄, 𦬫
Hình thái radical:
⿱,⺮,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép