Bản dịch của từ 笒隋 trong tiếng Việt
笒隋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cén | ㄘㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
笒隋 (Danh từ)
【cén suí】
01
Tên người (古文人名或姓氏,用作人名或家族名); 亦作「筨隋」。
1.也作“筨隋”。
Ví dụ
02
Một loại trúc (tre) đặc ruột; thân tre rỗng ít, lõi đặc
2.一种实心竹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笒隋
cén
笒
suí
隋
Các từ liên quan
隋侯之珠
隋卞
隋和
隋唐演义
隋圜
- Bính âm:
- 【cén】【ㄘㄣˊ】【TẨN】
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,今
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丿丶一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫈
䨙
䯔
䃡
㻸
埁
䅾
汵
䤁
涔
㞥
㞤
䝲
溍
䫴
近
馸
仅
伒
燼
琎
紟
僸
寖
椷
㙈
筨
鋡
䎏
蜬
凾
邗
浛
虷
梒
䤴
䈸
笜
䉈
箄
筇
䈨
笣
䈬
筁
䈔
篲
箫
栓
𠗜
𠊘
珧
聀
㪾
剕
粇
訉
钱
顾
衷
